vòm chống

vòm chống

Một vòm chống bằng đá nâng đỡ bức tường của nhà thờ cổ.

Định nghĩa
  1. Danh từ (kiến trúc):
    • Bộ phận kết cấu hình vòm: "vòm chống" một bộ phận kiến trúc dạng vòm, được xây dựng để chịu lực đẩy ngang từ các tường hoặc mái vòm chính, thường thấy trong các công trình xây dựng cổ điển như nhà thờ, lâu đài. hoạt động như một thanh chống đỡ, truyền lực từ phần trên xuống móng hoặc trụ đỡ bên ngoài.
    • Cấu trúc chịu lực: "vòm chống" dùng để chỉ một hệ thống vòm phụ, đặt bên ngoài hoặc bên trong công trình, giúp ổn định phân tán trọng lực, ngăn ngừa sụp đổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà thờ Đức Paris nhiều vòm chống lớn để giữ vững các bức tường cao. (Các vòm chốngnhà thờ này giúp chịu lực đẩy từ mái vòm chính.)
    • Kỹ sư đã thiết kế thêm vòm chống để gia cố cho công trình . (Họ thêm vòm chống để tăng độ bền vững cho tòa nhà.)
    • Vòm chống trong kiến trúc Gothic không chỉ chức năng chịu lực còn mang tính thẩm mỹ. (Vòm chống vừa kết cấu kỹ thuật vừa yếu tố trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hệ thống vòm chống": tổ hợp nhiều vòm chống hoạt động cùng nhau để hỗ trợ kết cấu chính.

    • Hệ thống vòm chống của nhà thờ Reims một kiệt tác kỹ thuật thời Trung cổ. (Các vòm chống được bố trí đều đặn để chịu lực từ mái vòm trung tâm.)
  • "vòm chống đôi": loại vòm chống hai lớp hoặc hai tầng để tăng khả năng chịu lực.

    • Vòm chống đôi thường được dùng trong các công trình chiều cao lớn. (Vòm chống đôi giúp phân tán lực hiệu quả hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Trụ chống (danh từ): cột hoặc khối xây dựng đỡ trực tiếp, khác với vòm chốngchỗ không dạng cong.

    • Trụ chống được đặt sát tường để chịu lực thẳng đứng. (Trụ chống khác vòm chống không hình vòm.)
  • Vòm chịu lực (danh từ): vòm chức năng chịu tải trọng, tương tự vòm chống nhưng thường vòm chính.

    • Vòm chịu lực trong cầu cũng cần được gia cố bằng vòm chống. (Vòm chịu lực phần chính, vòm chống phần phụ hỗ trợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Vòm đỡ: vòm tác dụng đỡ một phần kết cấu khác.
  • Vòm trụ: vòm kết nối với trụ để truyền lực.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "vòm chống" trong tiếng Việt, đây thuật ngữ chuyên ngành kiến trúc.)